凸显
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 凸顯
Trong tiếng Trung, 凸显 (tūxiǎn) có nghĩa là “làm nổi bật; lộ rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- làm nổi bật
- lộ rõ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 凸显 (tūxiǎn) có nghĩa là “làm nổi bật; lộ rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.