Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

凸显

tūxiǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 凸顯

Trong tiếng Trung, 凸显 (tūxiǎn) có nghĩa là “làm nổi bật; lộ rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm nổi bật
  2. lộ rõ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这场危机凸显了管理制度的不足。
    Zhè chǎng wēijī tūxiǎnle guǎnlǐ zhìdù de bùzú.
    Cuộc khủng hoảng này đã làm lộ rõ những thiếu sót của hệ thống quản lý.

Chữ Hán