Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

凸

tū

Trong tiếng Trung, 凸 (tū) có nghĩa là “lồi; nhô lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lồi
  2. nhô lên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这枚硬币表面的图案是凸出来的。
    Zhè méi yìngbì biǎomiàn de tú'àn shì tū chūlái de.
    Hoa văn trên bề mặt đồng xu này được đúc nổi.

Chữ Hán

凸
tū
lồi; nhô lên
Từ chứa 凸