Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

明显

míngxiǎn

Trong tiếng Trung, 明显 (míngxiǎn) có nghĩa là “rõ ràng; rõ rệt; hiển nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rõ ràng
  2. rõ rệt
  3. hiển nhiên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 最近他的汉语有了明显的进步。
    Zuìjìn tā de Hànyǔ yǒu le míngxiǎn de jìnbù.
    Gần đây tiếng Trung của anh ấy đã có tiến bộ rõ rệt.

Chữ Hán