Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

展示

zhǎnshì

Trong tiếng Trung, 展示 (zhǎnshì) có nghĩa là “trưng bày; triển lãm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trưng bày
  2. triển lãm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 商店展示了最新的产品。
    Shāngdiàn zhǎnshì le zuìxīn de chǎnpǐn.
    Cửa hàng đã trưng bày các sản phẩm mới nhất.

Chữ Hán

展
zhǎn
to spread out; to open up
Từ chứa 展
示
shì
to show; to reveal
Từ chứa 示