Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

进展

jìnzhǎn

Trong tiếng Trung, 进展 (jìnzhǎn) có nghĩa là “tiến triển; tiến bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiến triển
  2. tiến bộ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这项工作目前进展得很顺利。
    Zhè xiàng gōngzuò mùqián jìnzhǎn dé hěn shùnlì.
    Công việc này hiện đang tiến triển rất thuận lợi.

Chữ Hán