Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

展开

zhǎnkāi

Trong tiếng Trung, 展开 (zhǎnkāi) có nghĩa là “mở ra; trải ra; triển khai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mở ra
  2. trải ra
  3. triển khai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他把地图在桌子上展开。
    Tā bǎ dìtú zài zhuōzi shang zhǎnkāi.
    Anh ấy trải tấm bản đồ ra trên bàn.

Chữ Hán