展开
Trong tiếng Trung, 展开 (zhǎnkāi) có nghĩa là “mở ra; trải ra; triển khai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mở ra
- trải ra
- triển khai
Trong tiếng Trung, 展开 (zhǎnkāi) có nghĩa là “mở ra; trải ra; triển khai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.