开展
Trong tiếng Trung, 开展 (kāizhǎn) có nghĩa là “triển khai; phát triển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- triển khai
- phát triển
Trong tiếng Trung, 开展 (kāizhǎn) có nghĩa là “triển khai; phát triển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.