Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

展现

zhǎnxiàn

Trong tiếng Trung, 展现 (zhǎnxiàn) có nghĩa là “thể hiện; bộc lộ; hiện ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thể hiện
  2. bộc lộ
  3. hiện ra

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她展现出了强大的能力。
    Tā zhǎnxiàn chū le qiángdà de nénglì.
    Cô ấy đã thể hiện năng lực mạnh mẽ.

Chữ Hán

展
zhǎn
to spread out; to open up
Từ chứa 展
现
xiàn
to appear; present
Từ chứa 现