Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

围墙

wéiqiáng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 圍牆

Trong tiếng Trung, 围墙 (wéiqiáng) có nghĩa là “tường bao; tường rào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tường bao
  2. tường rào

Lượng từ: 道

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学校周围建起了一道高高的围墙。
    Xuéxiào zhōuwéi jiànqǐ le yī dào gāogāo de wéiqiáng.
    Xung quanh trường học đã xây một bức tường bao cao.

Chữ Hán