Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

墙壁

qiángbì
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 牆壁

Trong tiếng Trung, 墙壁 (qiángbì) có nghĩa là “bức tường; tường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bức tường
  2. tường

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 白色的墙壁上挂着几幅画。
    Báisè de qiángbì shàng guàzhe jǐ fú huà.
    Trên bức tường trắng treo vài bức tranh.

Chữ Hán