墙壁
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 牆壁
Trong tiếng Trung, 墙壁 (qiángbì) có nghĩa là “bức tường; tường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bức tường
- tường
Trong tiếng Trung, 墙壁 (qiángbì) có nghĩa là “bức tường; tường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.