Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

墙

qiáng

Trong tiếng Trung, 墙 (qiáng) có nghĩa là “tường; (lóng) chặn (trang web)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tường
  2. (lóng) chặn (trang web)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 墙上挂着一张地图。
    Qiáng shang guàzhe yì zhāng dìtú.
    Trên tường có treo một tấm bản đồ.

Chữ Hán

墙
qiáng
tường; (lóng) chặn (trang web)
Từ chứa 墙