Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

城墙

chéngqiáng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 城牆

Trong tiếng Trung, 城墙 (chéngqiáng) có nghĩa là “tường thành; thành lũy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tường thành
  2. thành lũy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这段古老的城墙保存得很好。
    Zhè duàn gǔlǎo de chéngqiáng bǎocún de hěn hǎo.
    Đoạn tường thành cổ này được bảo tồn rất tốt.

Chữ Hán