Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

城镇

chéngzhèn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 城鎮

Trong tiếng Trung, 城镇 (chéngzhèn) có nghĩa là “thành thị; thị trấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành thị
  2. thị trấn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 越来越多年轻人在城镇工作。
    Yuèláiyuè duō niánqīngrén zài chéngzhèn gōngzuò.
    Ngày càng có nhiều người trẻ tuổi làm việc ở thành thị và thị trấn.

Chữ Hán