乡镇
Trong tiếng Trung, 乡镇 (xiāngzhèn) có nghĩa là “xã và thị trấn; thôn trấn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- xã và thị trấn
- thôn trấn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 乡镇 (xiāngzhèn) có nghĩa là “xã và thị trấn; thôn trấn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.