Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

下乡

xiàxiāng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 下鄉

Trong tiếng Trung, 下乡 (xiàxiāng) có nghĩa là “về nông thôn; xuống vùng quê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. về nông thôn
  2. xuống vùng quê

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生们下乡开展义诊活动。
    Yīshēngmen xiàxiāng kāizhǎn yìzhěn huódòng.
    Các bác sĩ về nông thôn để tiến hành các hoạt động khám chữa bệnh miễn phí.

Chữ Hán