乡亲
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 鄉親
Trong tiếng Trung, 乡亲 (xiāngqīn) có nghĩa là “bà con; dân làng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bà con
- dân làng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 乡亲 (xiāngqīn) có nghĩa là “bà con; dân làng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.