Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

家乡

jiāxiāng

Trong tiếng Trung, 家乡 (jiāxiāng) có nghĩa là “quê hương; quê nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quê hương
  2. quê nhà

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的家乡在南方的小城。
    Wǒ de jiāxiāng zài nánfāng de xiǎochéng.
    Quê hương tôi ở một thành phố nhỏ miền nam.

Chữ Hán