家乡
Trong tiếng Trung, 家乡 (jiāxiāng) có nghĩa là “quê hương; quê nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quê hương
- quê nhà
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 家乡 (jiāxiāng) có nghĩa là “quê hương; quê nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个