Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

城

chéng

Trong tiếng Trung, 城 (chéng) có nghĩa là “thành phố; đô thị; thành trì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành phố
  2. đô thị
  3. thành trì

Lượng từ: 座、道、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末我们去城里玩。
    Zhōumò wǒmen qù chénglǐ wán.
    Cuối tuần chúng tôi vào thành phố chơi.

Chữ Hán

城
chéng
thành phố; đô thị
Từ chứa 城