Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

城里

chénglǐ

Trong tiếng Trung, 城里 (chénglǐ) có nghĩa là “trong thành phố; nội thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong thành phố
  2. nội thành
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 星期天他们去城里买衣服了。
    Xīngqītiān tāmen qù chénglǐ mǎi yīfu le.
    Chủ nhật họ đã vào nội thành mua quần áo.

Chữ Hán