Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

城区

chéngqū
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 城區

Trong tiếng Trung, 城区 (chéngqū) có nghĩa là “khu vực nội thành; nội thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khu vực nội thành
  2. nội thành
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 早上城区的交通非常拥堵。
    Zǎoshang chéngqū de jiāotōng fēicháng yōngdǔ.
    Giao thông ở khu vực nội thành vào buổi sáng rất tắc nghẽn.

Chữ Hán