区
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 區
Trong tiếng Trung, 区 (qū) có nghĩa là “quận; khu vực; vùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quận
- khu vực
- vùng
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 区 (qū) có nghĩa là “quận; khu vực; vùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个