Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

区

qū
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 區

Trong tiếng Trung, 区 (qū) có nghĩa là “quận; khu vực; vùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quận
  2. khu vực
  3. vùng

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你住在城市的哪个区?
    Nǐ zhù zài chéngshì de nǎge qū?
    Bạn sống ở quận nào của thành phố?

Chữ Hán

区
qū
quận; khu vực
Từ chứa 区