Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

郊区

jiāoqū

Trong tiếng Trung, 郊区 (jiāoqū) có nghĩa là “ngoại ô; vùng ven”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngoại ô
  2. vùng ven

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我父母喜欢住在安静的郊区。
    Wǒ fùmǔ xǐhuan zhù zài ānjìng de jiāoqū.
    Bố mẹ tôi thích sống ở vùng ngoại ô yên tĩnh.

Chữ Hán

郊
jiāo
suburbs; outskirts
Từ chứa 郊