Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

郊游

jiāoyóu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 郊遊

Trong tiếng Trung, 郊游 (jiāoyóu) có nghĩa là “đi dã ngoại; cuộc dã ngoại; picnic”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi dã ngoại
  2. cuộc dã ngoại
  3. picnic
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末天气很好,我们一起去郊游吧。
    Zhōumò tiānqì hěn hǎo, wǒmen yìqǐ qù jiāoyóu ba.
    Cuối tuần thời tiết rất đẹp, chúng ta cùng đi dã ngoại nhé.

Chữ Hán

郊
jiāo
suburbs; outskirts
Từ chứa 郊