郊外
Trong tiếng Trung, 郊外 (jiāowài) có nghĩa là “ngoại ô; ngoại thành; vùng ven”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngoại ô
- ngoại thành
- vùng ven
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 郊外 (jiāowài) có nghĩa là “ngoại ô; ngoại thành; vùng ven”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.