Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

山区

shānqū
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 山區

Trong tiếng Trung, 山区 (shānqū) có nghĩa là “vùng núi; khu vực miền núi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vùng núi
  2. khu vực miền núi

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她去山区的学校教书了。
    Tā qù shānqū de xuéxiào jiāoshū le.
    Cô ấy đã đến dạy học ở một trường học vùng núi.

Chữ Hán