山区
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 山區
Trong tiếng Trung, 山区 (shānqū) có nghĩa là “vùng núi; khu vực miền núi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vùng núi
- khu vực miền núi
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 山区 (shānqū) có nghĩa là “vùng núi; khu vực miền núi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个