Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

冰山

bīngshān

Trong tiếng Trung, 冰山 (bīngshān) có nghĩa là “tảng băng trôi; núi băng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tảng băng trôi
  2. núi băng

Lượng từ: 座

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 轮船撞上了一座巨大的冰山。
    Lúnchuán zhuàngshàng le yī zuò jùdà de bīngshān.
    Con tàu đã đâm phải một tảng băng trôi khổng lồ.

Chữ Hán