冰山
Trong tiếng Trung, 冰山 (bīngshān) có nghĩa là “tảng băng trôi; núi băng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tảng băng trôi
- núi băng
Lượng từ: 座
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 冰山 (bīngshān) có nghĩa là “tảng băng trôi; núi băng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 座