Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

冰

bīng

Trong tiếng Trung, 冰 (bīng) có nghĩa là “băng; lạnh; ướp lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. băng
  2. lạnh
  3. ướp lạnh

Lượng từ: 块

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 杯子里的水很冰。
    Bēizi lǐ de shuǐ hěn bīng.
    Nước trong cốc rất lạnh.

Chữ Hán

冰
bīng
băng; lạnh
Từ chứa 冰