冰
Trong tiếng Trung, 冰 (bīng) có nghĩa là “băng; lạnh; ướp lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- băng
- lạnh
- ướp lạnh
Lượng từ: 块
Trong tiếng Trung, 冰 (bīng) có nghĩa là “băng; lạnh; ướp lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 块