冰箱
Trong tiếng Trung, 冰箱 (bīngxiāng) có nghĩa là “tủ lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tủ lạnh
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 冰箱 (bīngxiāng) có nghĩa là “tủ lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.