Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

冰箱

bīngxiāng

Trong tiếng Trung, 冰箱 (bīngxiāng) có nghĩa là “tủ lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tủ lạnh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 把新鲜的牛奶放进冰箱里吧。
    Bǎ xīnxiān de niúnǎi fàngjìn bīngxiāng lǐ ba.
    Hãy cho sữa tươi vào tủ lạnh đi.

Chữ Hán