冰雹
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 冰雹 (bīngbáo) có nghĩa là “mưa đá”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- mưa đá
Lượng từ: 场、粒
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 冰雹 (bīngbáo) có nghĩa là “mưa đá”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Lượng từ: 场、粒