Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

冰雹

bīngbáo
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 冰雹 (bīngbáo) có nghĩa là “mưa đá”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. mưa đá

Lượng từ: 场、粒

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 昨天下午天上突然下起了冰雹。
    Zuótiān xiàwǔ tiānshàng tūrán xià qǐ le bīngbáo.
    Chiều hôm qua trời bỗng nhiên đổ mưa đá.

Chữ Hán