Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

冰雪

bīngxuě

Trong tiếng Trung, 冰雪 (bīngxuě) có nghĩa là “băng tuyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. băng tuyết
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 路上的冰雪开始化了。
    Lù shang de bīngxuě kāishǐ huà le.
    Băng tuyết trên đường đã bắt đầu tan.

Chữ Hán