滑雪
Trong tiếng Trung, 滑雪 (huáxuě) có nghĩa là “trượt tuyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trượt tuyết
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 滑雪 (huáxuě) có nghĩa là “trượt tuyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.