滑
Trong tiếng Trung, 滑 (huá) có nghĩa là “trượt; trơn; gian xảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trượt
- trơn
- gian xảo
Trong tiếng Trung, 滑 (huá) có nghĩa là “trượt; trơn; gian xảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.