Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

滑

huá

Trong tiếng Trung, 滑 (huá) có nghĩa là “trượt; trơn; gian xảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trượt
  2. trơn
  3. gian xảo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 下雪以后,这条路变得非常滑。
    Xiàxuě yǐhòu, zhè tiáo lù biànde fēicháng huá.
    Sau khi tuyết rơi, con đường này trở nên rất trơn.

Chữ Hán

滑
huá
trượt; trơn
Từ chứa 滑