Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

滑冰

huábīng

Trong tiếng Trung, 滑冰 (huábīng) có nghĩa là “trượt băng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trượt băng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每年冬天我们都去滑冰。
    Měinián dōngtiān wǒmen dōu qù huábīng.
    Mùa đông năm nào chúng tôi cũng đi trượt băng.

Chữ Hán