Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

冰激凌

bīngjīlíng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5

Trong tiếng Trung, 冰激凌 (bīngjīlíng) có nghĩa là “kem”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. kem
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夏天吃冰激凌最舒服了。
    Xiàtiān chī bīngjīlíng zuì shūfu le.
    Ăn kem vào mùa hè là thích nhất.

Chữ Hán

激
jī
to arouse; to incite
Từ chứa 激
凌
líng
to approach; to rise high
Từ chứa 凌