Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

激光

jīguāng

Trong tiếng Trung, 激光 (jīguāng) có nghĩa là “tia la-de; laser”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tia la-de
  2. laser

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生用激光技术做眼科手术。
    Yīshēng yòng jīguāng jìshù zuò yǎnkē shǒushù.
    Bác sĩ sử dụng công nghệ laser để phẫu thuật mắt.

Chữ Hán