Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

激活

jīhuó

Trong tiếng Trung, 激活 (jīhuó) có nghĩa là “kích hoạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kích hoạt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请先激活您的新银行卡。
    Qǐng xiān jīhuó nín de xīn yínhángkǎ.
    Vui lòng kích hoạt thẻ ngân hàng mới của bạn trước.

Chữ Hán