Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

光滑

guānghuá

Trong tiếng Trung, 光滑 (guānghuá) có nghĩa là “nhẵn bóng; trơn nhẵn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhẵn bóng
  2. trơn nhẵn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这块石头的表面非常光滑。
    Zhè kuài shítou de biǎomiàn fēicháng guānghuá.
    Bề mặt của hòn đá này rất nhẵn bóng.

Chữ Hán