下雪
Trong tiếng Trung, 下雪 (xiàxuě) có nghĩa là “tuyết rơi; đổ tuyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tuyết rơi
- đổ tuyết
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 下雪 (xiàxuě) có nghĩa là “tuyết rơi; đổ tuyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.