Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

雪

xuě

Trong tiếng Trung, 雪 (xuě) có nghĩa là “tuyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuyết

Lượng từ: 场

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 昨天外面下了一场大雪。
    Zuótiān wàimiàn xiàle yī chǎng dà xuě.
    Hôm qua bên ngoài có một trận tuyết lớn.

Chữ Hán

雪
xuě
tuyết
Từ chứa 雪