Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

雪山

xuěshān

Trong tiếng Trung, 雪山 (xuěshān) có nghĩa là “núi tuyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. núi tuyết
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们远远地看到了一座美丽的雪山。
    Wǒmen yuǎnyuǎn de kàndào le yī zuò měilì de xuěshān.
    Từ xa chúng tôi đã nhìn thấy một ngọn núi tuyết tuyệt đẹp.

Chữ Hán