瑞雪
Trong tiếng Trung, 瑞雪 (ruìxuě) có nghĩa là “tuyết lành; tuyết báo điềm lành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tuyết lành
- tuyết báo điềm lành
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 瑞雪 (ruìxuě) có nghĩa là “tuyết lành; tuyết báo điềm lành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.