Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 3

行李箱

xínglixiāng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 3

Trong tiếng Trung, 行李箱 (xínglixiāng) có nghĩa là “va li; vali”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 3 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. va li
  2. vali
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个行李箱太重了,我拿不动。
    Zhège xínglixiāng tài zhòng le, wǒ ná bù dòng.
    Chiếc va li này nặng quá, tôi không nhấc nổi.

Chữ Hán