集装箱
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 集裝箱
Trong tiếng Trung, 集装箱 (jízhuāngxiāng) có nghĩa là “công-ten-nơ; thùng hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- công-ten-nơ
- thùng hàng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 集装箱 (jízhuāngxiāng) có nghĩa là “công-ten-nơ; thùng hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.