Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

箱子

xiāngzi

Trong tiếng Trung, 箱子 (xiāngzi) có nghĩa là “vali; thùng; hòm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vali
  2. thùng
  3. hòm

Lượng từ: 只、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个箱子太重了,我拿不动。
    Zhège xiāngzi tài zhòng le, wǒ nábudòng.
    Cái thùng này nặng quá, tôi nhấc không nổi.

Chữ Hán