箱子
Trong tiếng Trung, 箱子 (xiāngzi) có nghĩa là “vali; thùng; hòm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vali
- thùng
- hòm
Lượng từ: 只、个
Trong tiếng Trung, 箱子 (xiāngzi) có nghĩa là “vali; thùng; hòm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 只、个