Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

行李

xíngli

Trong tiếng Trung, 行李 (xíngli) có nghĩa là “hành lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hành lý

Lượng từ: 件

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你的行李收拾好了吗?
    Nǐ de xíngli shōushi hǎo le ma?
    Hành lý của bạn đã thu dọn xong chưa?

Chữ Hán