Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

社区

shèqū

Trong tiếng Trung, 社区 (shèqū) có nghĩa là “cộng đồng; khu dân cư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cộng đồng
  2. khu dân cư
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们社区的环境非常干净。
    Wǒmen shèqū de huánjìng fēicháng gānjìng.
    Môi trường của khu dân cư chúng tôi rất sạch sẽ.

Chữ Hán