Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

社会

shèhuì

Trong tiếng Trung, 社会 (shèhuì) có nghĩa là “xã hội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xã hội

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 毕业后他很快适应了社会。
    Bìyè hòu tā hěn kuài shìyìngle shèhuì.
    Sau khi tốt nghiệp, anh ấy nhanh chóng thích nghi với xã hội.

Chữ Hán