社交
Trong tiếng Trung, 社交 (shèjiāo) có nghĩa là “giao tiếp xã hội; giao lưu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giao tiếp xã hội
- giao lưu
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 社交 (shèjiāo) có nghĩa là “giao tiếp xã hội; giao lưu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.