Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

社交

shèjiāo

Trong tiếng Trung, 社交 (shèjiāo) có nghĩa là “giao tiếp xã hội; giao lưu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giao tiếp xã hội
  2. giao lưu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他性格内向,不喜欢社交。
    Tā xìnggé nèixiàng, bù xǐhuan shèjiāo.
    Anh ấy tính tình hướng nội, không thích giao tiếp xã hội.

Chữ Hán