Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

社团

shètuán
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 社團

Trong tiếng Trung, 社团 (shètuán) có nghĩa là “câu lạc bộ; hội đoàn; đoàn thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. câu lạc bộ
  2. hội đoàn
  3. đoàn thể
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你在大学里参加了什么社团?
    Nǐ zài dàxué lǐ cānjiāle shénme shètuán?
    Bạn đã tham gia câu lạc bộ nào ở trường đại học?

Chữ Hán