Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

区域

qūyù

Trong tiếng Trung, 区域 (qūyù) có nghĩa là “khu vực; vùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khu vực
  2. vùng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这片办公区域内严禁吸烟。
    Zhè piàn bàngōng qūyù nèi yánjìn xīyān.
    Khu vực văn phòng này nghiêm cấm hút thuốc.

Chữ Hán